Kết quả tra từ “交配”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
交配jiāo pèi
giao phối; giao hợp (đặc biệt là động vật)
近亲交配jìn qīn jiāo pèi
giao phối cận huyết