Kết quả tra từ “本体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
本体běn tǐ
phần chính; thân mình; sự vật tự thân; vật tự thân (đối tượng của tri giác thuần túy theo Kant)
本体论běn tǐ lùn
bản thể luận