Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “本位制”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
本位制běn wèi zhì

tiêu chuẩn tiền tệ

Cụm từ
银本位制yín běn wèi zhì

Tiêu chuẩn Bạc (tiêu chuẩn tiền tệ)

Cụm từ
金汇兑本位制jīn huì duì běn wèi zhì

chế độ bản vị hối đoái vàng (kinh tế)

Cụm từ