Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “末日”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
末日mò rì

ngày cuối; cuối; ngày cuối cùng; ngày tận thế

Cụm từ
末日论mò rì lùn

cánh chung học

Cụm từ
世界末日shì jiè mò rì

ngày tận thế

Cụm từ