Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “未经”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
未经
wèi jīng

chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)

Cụm từ
未经证实
wèi jīng zhèng shí

chưa được xác nhận

Cụm từ