Kết quả tra từ “未经”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未经wèi jīng
chưa trải qua; không qua (một quá trình nhất định)
未经证实wèi jīng zhèng shí
chưa được xác nhận