Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “未有”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
未有wèi yǒu

không phải; chưa từng; chưa xảy ra; chưa từng có

Cụm từ
旷古未有kuàng gǔ wèi yǒu

chưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ); chưa từng có tiền lệ

Thành ngữ
前所未有qián suǒ wèi yǒu

chưa từng có

Cụm từ
亘古未有gèn gǔ wèi yǒu

chưa từng có trước đây; chưa từng thấy từ thời cổ đại

Cụm từ