Kết quả cho “未有”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không phải; chưa từng; chưa xảy ra; chưa từng có
chưa từng có trước đây; chưa từng thấy từ thời cổ đại
chưa từng có
chưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ); chưa từng có tiền lệ