Kết quả tra từ “未尝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未尝wèi cháng
chưa từng; không nhất thiết
未尝不可wèi cháng bù kě
(thành ngữ) chấp nhận được; tốt; ổn