Kết quả tra từ “未亡人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
未亡人wèi wáng rén
góa phụ (cách mà góa phụ tự xưng thời xưa)