Kết quả cho “木鱼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mokugyo; cá gỗ (nhạc cụ gõ)
xem 柴魚片|柴鱼片[chai2 yu2 pian4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mokugyo; cá gỗ (nhạc cụ gõ)
xem 柴魚片|柴鱼片[chai2 yu2 pian4]