Kết quả cho “木马”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngựa gỗ; ngựa bập bênh; ngựa gỗ thể dục (thể thao); ngựa thành Troy (máy tính)
kế con ngựa gỗ (xem con ngựa thành Troy)
virus dạng trojan (loại virus máy tính)
trâu đất, ngựa gỗ (thành ngữ); hình thức mà không có nội dung; vật vô giá trị
vòng xoay ngựa gỗ; đu quay
ngựa gỗ thành Troy