Kết quả cho “木讷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế
thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)
người già thật thà; chất phác
kiên định và ít nói (thành ngữ)