Kết quả tra từ “木讷”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
木讷mù nè
chậm chạp và ít nói; nói chậm; không lưu loát; không tinh tế
木讷老人mù nè lǎo rén
người già thật thà; chất phác
木讷寡言mù nè guǎ yán
thật thà chất phác nhưng không nói nhiều (thành ngữ)
刚毅木讷gāng yì mù nè
kiên định và ít nói (thành ngữ)