Kết quả cho “木耳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nấm mèo; nấm tai mèo (nấm ăn được); LT:朵[duo3]
nấm tuyết (Tremella fuciformis); mộc nhĩ trắng
Auricularia auricula-judae, một loại nấm ăn được
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nấm mèo; nấm tai mèo (nấm ăn được); LT:朵[duo3]
nấm tuyết (Tremella fuciformis); mộc nhĩ trắng
Auricularia auricula-judae, một loại nấm ăn được