Kết quả tra từ “朝鲜海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
朝鲜海峡Cháo xiǎn Hǎi xiá
Eo biển Triều Tiên; Eo biển Tsushima (giữa Nhật Bản và Triều Tiên)