Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “朝阳”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
朝阳zhāo yáng

mặt trời buổi sáng

Cụm từ
朝阳cháo yáng

được phơi nắng; ở vị trí hướng mặt trời

Cụm từ
朝阳门Cháo yáng mén

khu phố Triều Dương Môn ở Bắc Kinh

Cụm từ
朝阳县Cháo yáng Xiàn

Chaoyang, một huyện ở thành phố Triều Dương 朝陽市|朝阳市[Chao2yang2 Shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
朝阳产业zhāo yáng chǎn yè

ngành công nghiệp mới nổi

Cụm từ
朝阳市Cháo yáng Shì

Chaoyang, một thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2ning2 Sheng3]

Cụm từ
朝阳区Cháo yáng Qū

Chaoyang, một quận nội thành của Bắc Kinh; Chaoyang, một quận của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市[Chang2chun1 Shi4], Cát Lâm; Chaoyang, một quận…

Cụm từ