交流 jiāo liú 交流 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交流 trong tiếng Việt trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp; tương tác; có tiếp xúc xã hội (với ai) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan