Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “服帖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
服帖fú tiē

ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp; vừa vặn; thỏa mái; dễ chịu

Cụm từ
服服帖帖fú fu tiē tiē

phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ