Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “服帖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
服帖
fú tiē

ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp; vừa vặn; thỏa mái; dễ chịu

Cụm từ
服服帖帖
fú fu tiē tiē

phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời

Cụm từ