Kết quả cho “服帖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp; vừa vặn; thỏa mái; dễ chịu
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp; vừa vặn; thỏa mái; dễ chịu
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời