Kết quả tra từ “服帖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
服帖fú tiē
ngoan ngoãn; vâng lời; thích hợp; vừa vặn; thỏa mái; dễ chịu
服服帖帖fú fu tiē tiē
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời