Kết quả tra từ “有赖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有赖yǒu lài
(của một kết quả) phụ thuộc vào; đòi hỏi; chỉ có thể đạt được bằng cách
有赖于yǒu lài yú
xem 有賴|有赖[you3 lai4]