Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “有赖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
有赖yǒu lài

(của một kết quả) phụ thuộc vào; đòi hỏi; chỉ có thể đạt được bằng cách

Cụm từ
有赖于yǒu lài yú

xem 有賴|有赖[you3 lai4]

Cụm từ