Kết quả tra từ “有的没有的”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有的没有的yǒu de méi yǒu de
xem 有的沒的|有的没的[you3 de5 mei2 de5]