Kết quả tra từ “有期徒刑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有期徒刑yǒu qī tú xíng
án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)