Kết quả tra từ “有奶就是娘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有奶就是娘yǒu nǎi jiù shì niáng
xem 有奶便是娘[you3 nai3 bian4 shi4 niang2]