Kết quả tra từ “有失远迎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有失远迎yǒu shī yuǎn yíng
(lịch sự) xin lỗi vì không ra đón tiếp từ xa