Kết quả tra từ “有价证券”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
有价证券yǒu jià zhèng quàn
(tài chính) chứng khoán có thể giao dịch