Kết quả cho “有事”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bận việc gì đó; có điều gì đó trong lòng; có vấn đề gì đó
không sao; không có gì xảy ra; không có gì đáng lo ngại
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bận việc gì đó; có điều gì đó trong lòng; có vấn đề gì đó
không sao; không có gì xảy ra; không có gì đáng lo ngại