Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “月晕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
月晕yuè yùn

quầng quanh mặt trăng; quầng trăng

Cụm từ
日月晕rì yuè yùn

quầng sáng; vòng ánh sáng quanh mặt trời hoặc mặt trăng

Cụm từ