Kết quả tra từ “月径”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
月径yuè jìng
con đường ngập ánh trăng; đường kính của mặt trăng; đường kính quỹ đạo của mặt trăng