Kết quả tra từ “替身”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
替身tì shēn
đóng thế; thay thế; người đóng thế; diễn viên đóng thế; người thế tội; người chịu trận; làm thay cho người khác
替身演员tì shēn yǎn yuán
diễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế