Kết quả cho “替身”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng thế; thay thế; người đóng thế; diễn viên đóng thế; người thế tội; người chịu trận; làm thay cho người khác
diễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế