Kết quả tra từ “替罪羔羊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
替罪羔羊tì zuì gāo yáng
kẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊