Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书记書記

shū ji

书记 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书记 trong tiếng Việt

thư ký (quan chức đứng đầu của một chi nhánh đảng xã hội chủ nghĩa hoặc cộng sản); nhân viên văn thư; người chép sử

Tra từ liên quan