Kết quả tra từ “书签”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书签shū qiān
dấu trang; LT:張|张[zhang1]
小书签xiǎo shū qiān
bookmarklet (tin học)