Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
曲折

qū zhé

曲折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 曲折 trong tiếng Việt

quanh co; (bóng) phức tạp

Tra từ liên quan