Kết quả tra từ “曲折”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲折qū zhé
quanh co; (bóng) phức tạp
迂回曲折yū huí qū zhé
quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu; đi vòng vo không có kết quả
盘旋曲折pán xuán qū zhé
(thành ngữ) (về con đường, v.v.) quanh co khúc khuỷu