Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴风暴風

bào fēng

暴风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴风 trong tiếng Việt

bão tố; (khí tượng) bão (gió cấp 11)

Tra từ liên quan