暴露
phơi bày; tiết lộ; phô bày; cũng đọc là [pu4 lu4]
phơi bày; tiết lộ; phô bày; cũng đọc là [pu4 lu4]
暴露 thường mang nghĩa “phơi bày”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 暴露, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phơi bày không sót gì; lộ ra ánh sáng
›暴露狂bào lù kuángngười thích phơi bày cơ thể
›暴露癖bào lù pǐchứng thích phơi bày cơ thể
›暴雷bào léitiếng sấm; (nền tảng cho vay P2P) sụp đổ
›暴雪鹱bào xuě hù(loài chim Trung Quốc) hải âu phương bắc (Fulmarus glacialis)
›暴雨bào yǔmưa xối xả; cơn mưa bão; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
›暴躁bào zàonóng nảy; dễ cáu
›暴风bào fēngbão tố; (khí tượng) bão (gió cấp 11)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.