暴露 bào lù 暴露 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暴露 trong tiếng Việt phơi bày; tiết lộ; phô bày; cũng đọc là [pu4 lu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan