暴雨 bào yǔ 暴雨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暴雨 trong tiếng Việt mưa xối xả; cơn mưa bão; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan