Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴雨

bào yǔ

暴雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴雨 trong tiếng Việt

mưa xối xả; cơn mưa bão; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]

Tra từ liên quan