Kết quả cho “暴雨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưa xối xả; cơn mưa bão; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
gió rít mưa to (thành ngữ); (ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưa xối xả; cơn mưa bão; LT:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]
gió rít mưa to (thành ngữ); (ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm