Kết quả tra từ “亚门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚门yà mén
(sinh học) phân ngành (trong phân loại động vật); phân lớp (trong phân loại thực vật hoặc nấm)