Kết quả cho “智能”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trí tuệ, năng lực
thẻ thông minh
điện thoại thông minh
thiết kế thông minh (tôn giáo)
khuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập; chậm phát triển trí tuệ
trí tuệ nhân tạo (AI)