Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “晶圆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
晶圆
jīng yuán

wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)

Cụm từ
无晶圆
wú jīng yuán

fabless (công ty bán dẫn)

Cụm từ