Kết quả tra từ “晶圆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
晶圆jīng yuán
wafer (chất liệu silicon cho mạch tích hợp)
无晶圆wú jīng yuán
fabless (công ty bán dẫn)