Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “景气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
景气
jǐng qì

(về kinh tế, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; thịnh vượng

Cụm từ
不景气
bù jǐng qì

trì trệ; đang suy thoái

Cụm từ