Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “普西”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
普西pǔ xī

psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)

Cụm từ
玉普西隆yù pǔ Xī lóng

upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)

Cụm từ
宇普西龙yǔ pǔ xī lóng

chữ cái upsilon (chữ cái Hy Lạp Υυ)

Cụm từ
哈普西科德hā pǔ xī kē dé

đàn harpsichord

Cụm từ
伊普西隆yī pǔ xī lóng

epsilon (chữ cái Hy Lạp Εε)

Cụm từ