Kết quả tra từ “普照”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
普照pǔ zhào
(ánh sáng mặt trời) chiếu rọi vạn vật; tỏa sáng rực rỡ
阳光普照yáng guāng pǔ zhào
(thành ngữ) ánh nắng chiếu khắp mọi vật; tràn ngập ánh nắng