Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “晋爵”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
晋爵
jìn jué

gia nhập tầng lớp quý tộc; thăng tiến trong giới quý tộc

Cụm từ
加官晋爵
jiā guān jìn jué

phong tước vị và chức quan

Cụm từ