Kết quả tra từ “时事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
时事shí shì
xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra