Kết quả tra từ “是的”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
是的shì de
đúng vậy, đúng rồi; biến thể của 似的[shi4 de5]
真是的zhēn shi de
Thật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)