Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “是的”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
是的shì de

đúng vậy, đúng rồi; biến thể của 似的[shi4 de5]

Cụm từ
真是的zhēn shi de

Thật là! (thán từ thể hiện sự bực mình hoặc thất vọng)

Cụm từ