Kết quả tra từ “映衬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
映衬yìng chèn
làm nổi bật bằng sự tương phản; phép đối; nghệ thuật đối trong ngôn ngữ học