Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “星表”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
星表xīng biǎo

danh lục sao

Cụm từ
梅西叶星表Méi xī yè xīng biǎo

Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784)

Cụm từ
梅西耶星表Méi xī yē xīng biǎo

Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784)

Cụm từ