Kết quả cho “星座”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chòm sao; cung hoàng đạo; LT:張|张[zhang1]
(tử vi phương Tây)
chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31
mười hai chòm sao hoàng đạo
Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 織女星|织女星[Zhi1 nu:3 xing1]