Kết quả tra từ “星座”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
星座xīng zuò
chòm sao; cung hoàng đạo; LT:張|张[zhang1]
星座运势xīng zuò yùn shì
(tử vi phương Tây)
天琴星座Tiān qín xīng zuò
Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 織女星|织女星[Zhi1 nu:3 xing1]
十二星座shí èr xīng zuò
mười hai chòm sao hoàng đạo
仙女星座Xiān nǚ xīng zuò
chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31