Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “星子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
星子Xīng zǐ

huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
星子县Xīng zǐ xiàn

huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Cụm từ
唾沫星子tuò mò xīng zi

nói phụt ra

Cụm từ