Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “昏花”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
昏花
hūn huā

mờ (thị lực); nhìn không rõ (tầm nhìn)

Cụm từ
老眼昏花
lǎo yǎn hūn huā

mắt mờ của người già (thành ngữ)

Thành ngữ