Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “明细”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
明细míng xì

rõ ràng và chi tiết; cụ thể; chi tiết (như sau:)

Cụm từ
明细表míng xì biǎo

bảng chi tiết; sổ cái phụ; danh sách chi tiết

Cụm từ