Kết quả tra từ “明细”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
明细míng xì
rõ ràng và chi tiết; cụ thể; chi tiết (như sau:)
明细表míng xì biǎo
bảng chi tiết; sổ cái phụ; danh sách chi tiết